トップページ » ベトナム語児童書
2025.6.15公開
*絵本はほとんどがペーパーバック装丁となります。
*表示価格は税込みです。
| No. | 書名 | 書名和訳(日本語訳) | 編著者・画家 | カテゴリー | 税込価格 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Họ Khúc Dựng Nền Tự Chủ (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史 - クック家が自治を築く (ハードカバー) | Nguyễn Trung Tín | 歴史 | 3,300 |
| 2 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh: Trần Hưng Đạo (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史:チャン・フン・ダオ (ハードカバー) | Nguyễn Quang Cảnh | 歴史 | 3,025 |
| 3 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Thời Khởi Thủy (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史 - 始まり(ハードカバー) | Nhiều Tác Giả | 歴史 | 3,487 |
| 4 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh: Lý Thánh Tông Và Nước Đại Việt (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史:リー・タン・トンとダイ・ヴィエット (ハードカバー) | Trần Bạch Đằng | 歴史 | 3,025 |
| 5 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Họ Trịnh Khởi Nghiệp (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史 - チン家が立ち上がる (ハードカバー) | Trần Bạch Đằng | 歴史 | 3,025 |
| 6 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Cờ Lau Vạn Thắng Vương (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史 - ヴァン・タン・ヴオンの旗 (ハードカバー) | Le Van Nam | 歴史 | 3,487 |
| 7 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Lý Thường Kiệt (Bìa Cứng) | 見るベトナムの歴史 - リー・トゥオン・キエット (ハードカバー) | Trần Bạch Đằng | 歴史 | 3,355 |
| 8 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Nguyên Phi Ỷ Lan (Bìa Cứng) | 絵で見るベトナムの歴史 - グエン・フィ・イ・ラン (ハードカバー) | Nguyễn Huy Khôi | 歴史 | 3,355 |
| 9 | Lịch Sử Việt Nam Bằng Tranh - Đại Việt Dưới Thời Lý Nhân Tông | 絵で見るベトナムの歴史 - リー・ニャン・トン王朝時代のダイ・ヴィエット (ハードカバー) | Lê Văn Năm | 歴史 | 3,300 |
| 10 | Văn minh vật chất của người Việt | ベトナム人の物質文明 | Phan Cẩm Thượng | 歴史 | 6,534 |
| 11 | World History - Lịch Sử Thế Giới - Từ Thế Giới Cổ Đại Đến Thời Đại Thông Tin | 世界史 - 世界史 - 古代から情報化時代まで | Philip Parker | 歴史 | 9,493 |
| 12 | Theo got vĩ nhân ngô Quyền | 偉大な人物ゴ・クエンによれば | Trần Việt Quân | 偉人伝 | 2,244 |
| 13 | Theo got vĩ nhân lý Thái tổ | 偉大な人物リー・タイ・トーによれば | Trần Việt Quân | 偉人伝 | 2,244 |
| 14 | Việt sử kiêu hùng tập một | ベトナム英雄史 第1巻 | Tràn Việt Quân | 偉人伝 | 5,885 |
| 15 | Trưởng thành cùng vĩ nhân 3: Nhà khoa học và Danh Y Albert Einstein | 偉大な人々と共に育つ3:科学者であり名医でもあるアルバート・アインシュタイン | Nhóm dự án gieo hạt cùng vĩ nhân | 偉人伝 | 1,540 |
| 16 | Trưởng thành cùng vĩ nhân 3: Nhà khoa học và Danh Y Nicolaus Copernicus và Galileo Galilei | 偉大な人々と共に育つ3:科学者と名医ニコラウス・コペルニクスとガリレオ・ガリレイ | Nhóm dự án gieo hạt cùng vĩ nhân | 偉人伝 | 1,540 |
| 17 | Trưởng thành cùng vĩ nhân 3: Nhà khoa học và Danh Y Hoa Đà và Biển Thước | 偉大な人々と共に育つ3:科学者であり名医であった華佗と扁鵲 | Nhóm dự án gieo hạt cùng vĩ nhân | 偉人伝 | 1,540 |
| 18 | Trưởng thành cùng vĩ nhân 3: Nhà khoa học và Danh Y Isaac Newton | 偉大な人々と共に育つ3:科学者であり有名な医師であったアイザック・ニュートン | Nhóm dự án gieo hạt cùng vĩ nhân | 偉人伝 | 1,540 |
| 19 | Trưởng thành cùng vĩ nhân 3: Nhà khoa học và Danh Y Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông | 偉大な人々と共に育つ3:科学者であり名医でもあるトゥエ・ティンとハイ・トゥオン・ラン・オン | Nhóm dự án gieo hạt cùng vĩ nhân | 偉人伝 | 1,540 |
| 20 | Trưởng thành cùng vĩ nhân 3: Nhà khoa học và Danh Y Louis Pasteur và Alexandre Yersin | 偉大な人々と共に育つ3:科学者であり名医でもあるルイ・パスツールとアレクサンドル・イェルサン | Nhóm dự án gieo hạt cùng vĩ nhân | 偉人伝 | 1,540 |
| 21 | Việc sử kiêu hùng tập hai | ベトナム英雄史 第2巻 | Tràn Việt Quân | 偉人伝 | 5,522 |
| 22 | Bách Khoa Khủng Long Toàn Tập | 完全恐竜百科事典 | Dougal Dixon | 図鑑 | 6,908 |
| 23 | Bách Khoa Thư Cho Cả Nhà - Thế Giới Côn Trùng Bằng Tranh | 家族みんなで楽しめる百科事典 - 写真で見る昆虫の世界 | Virginie Aladjidi | 図鑑 | 2,288 |
| 24 | Vườn Bách Thảo Bằng Tranh | 写真で見る植物園 | Adrienne Barman | 図鑑 | 4,279 |
| 25 | Hoa hướng dương | ひまわり | Đoàn Giỏi | ベトナム作家童話 | 1,452 |
| 26 | Ai dậy sớm | 誰が早く起きるの? | Võ Quảng | ベトナム作家童話 | 1,727 |
| 27 | Sự tích chim bảy màu | 七色の鳥の伝説 | Annemarie Riley Guertin, Helena Perez Garcia | ベトナム作家童話 | 1,243 |
| 28 | Bà nhớ không bà? | おばあちゃん、覚えていますか? | Jeanne Willis, Raquel Catalina | ベトナム作家童話 | 1,177 |
| 29 | Chú mèo nhiều tên | 多くの名前を持つ猫 | Katie Harnett | ベトナム作家童話 | 1,045 |
| 30 | Chuyện của áng mây | クラウドの物語 | Katie Harnett | ベトナム作家童話 | 1,045 |
| 31 | Vườn xinh trên ban công nhỏ | 小さなバルコニーの美しい庭園 | Dương Dương | ベトナム作家童話 | 2,244 |
| 32 | Xóm nhỏ yêu thương | 愛の小さな村 | Đào Phong Lan | ベトナム作家童話 | 1,265 |
| 33 | Chuyện xứ Đồng Hóp | ドンホップ物語 | Xuân Ba | ベトナム作家童話 | 1,265 |
| 34 | Miền thảo nguyên Panduranga | パンドゥランガ草原 | Lê Đức Dương | ベトナム作家童話 | 1,540 |
| 35 | Chim cổ đỏ và tuần lộc | ロビンとトナカイ | Rosa Bailey, Carmen Saldaña | ベトナム作家童話 | 2,101 |
| 36 | A! Tết là đây! | あ!テトが来ました! | Komorebi, Vũ Linh, Quyên Thái | ベトナム作家童話 | 1,914 |
| 37 | Cậu Bé Bong Bóng | バブルボーイ | Minh Quân | ベトナム作家童話 | 2,376 |
| 38 | Khu vườn kí ức | 思い出の庭 | Cao Văn Quyền | ベトナム作家童話 | 1,177 |
| 39 | Đôi mắt màu ngô non | トウモロコシ色の目 | Nguyễn Luân | ベトナム作家童話 | 1,177 |
| 40 | Nhóc Cá Vàng | 金魚ボーイ | Nguyễn Thảo Nhi | ベトナム作家童話 | 2,002 |
| 41 | Những đám mây ngoan | 良い雲 | Vũ Thị Huyền Trang | ベトナム作家童話 | 1,452 |
| 42 | Cái Tết của mèo con | 子猫の新年 | Nguyễn Đình Thi | ベトナム作家童話 | 3,212 |
| 43 | Hành trình tìm Gấu | クマを探す旅 | Gerelchimeg Blackcrane, Cửu Nhi | ベトナム作家童話 | 3,212 |
| 44 | Kịch! Kịch! Kịch! | 劇的!劇的!劇的! | Yu Yi, Wang Zumin | ベトナム作家童話 | 1,452 |
| 45 | 100 truyện cổ tích Việt Nam | ベトナムのおとぎ話100選 | Ngọc Ánh | ベトナム作家童話 | 2,376 |
| 46 | Bác Hồ của chúng em | 私たちのホーおじさん | Cty Văn Hóa & Truyền Thông Trí Việt. | ベトナム作家童話 | 1,507 |
| 47 | Tuyển Tập Truyện Cổ Tích Việt Nam Dành Cho Thiếu Nhi | ベトナムの子供向け童話集 | Hà Minh | ベトナム作家童話 | 2,750 |
| 48 | Trang trại cuối rừng | 森の端にある農場 | Phạm Công Luận | ベトナム作家童話 | 1,826 |
| 49 | U Minh truyền kì | ウーミンの伝説 | Nguyễn Thị Diệp Mai | ベトナム作家童話 | 3,762 |
| 50 | Truyện cổ Andersen tập 2 | アンデルセン童話集 第2巻 | Hans Christian Andersen | ベトナム翻訳童話 | 2,266 |
| 51 | Truyện cổ Andersen tập 1 | アンデルセン童話集 第1巻 | Hans Christian Andersen | ベトナム翻訳童話 | 2,057 |
| 52 | Mái ấm của cún cưng | 子犬の家 | Katie Harnett | ベトナム翻訳童話 | 1,243 |
| 53 | 100 truyện cổ tích thế giới | 世界の童話100選 | Ngọc Ánh | ベトナム翻訳童話 | 2,563 |
| 54 | Anh Trai Siêu Nhân | ぼくは おじいちゃんの おにいちゃん | Naoko Hori | 日本人作家童話 | 1,265 |
| 55 | Cô Ma Xanh Lá | パパのはなよめさん | Kazuko Asou | 日本人作家童話 | 1,265 |
| 56 | Truyện Hay Nhật Bản Cho Tuổi Tiểu Học | ねえ、おはなし きかせて | Kyouko Hara | 日本人作家童話 | 1,265 |
| 57 | Em Học Tốt Tiếng Việt Lớp 1 - Tập 1 | ベトナム語をしっかり学ぶ 1年生 - 第1巻 | ThS Lê Thị Nguyên | 小学生学習書 | 1,133 |
| 58 | Em Học Tốt Tiếng Việt Lớp 1 - Tập 2 | ベトナム語をしっかり学ぶ 1年生 - 第2巻 | ThS Lê Thị Nguyên | 小学生学習書 | 1,155 |
| 59 | Em Học Toán 1 - Tập 1 | 1年生向け算数学習 - 第1巻 | TS Nguyễn Cam | 小学生学習書 | 1,452 |
| 60 | Em Học Toán 1 - Tập 2 | 1年生向け算数学習 - 第2巻 | Nguyễn Cam | 小学生学習書 | 1,452 |
| 61 | Khoa học vui dành cho học sinh tiểu học - Sổ tay thí nghiệm siêu đơn giản - Tập 2 | 小学生のための楽しい科学 - 超簡単実験ハンドブック - 第2巻 | 小学生学習書 | 2,244 | |
| 62 | Khoa học vui dành cho học sinh tiểu học - Sổ tay thí nghiệm siêu đơn giản - Tập 1 | 小学生のための楽しい科学 - 超簡単実験ハンドブック - 第1巻 | 小学生学習書 | 2,244 | |
| 63 | Kĩ Năng Vàng Cho Học Sinh Tiểu Học - Thói Quen Tốt Trong Sinh Hoạt | 小学生のための黄金のスキル - 日常生活における良い習慣 | Ngôi nhà Ốc Sên | 小学生学習書 | 2,079 |
| 64 | Quiz! Khoa học kì thú - Núi lửa Động đất | クイズ!驚くべき科学 - 火山と地震 | Kwon Chan Ho | 小学生学習書 | 1,826 |
| 65 | Bồi Dưỡng Kĩ Năng Đọc Hiểu Cho Học Sinh Tiểu Học - Khám Phá Vũ Trụ | 小学生の読解力を育てる - 宇宙を探る | 小学生学習書 | 1,474 | |
| 66 | Những Kiến Thức Khoa Học Thiết Yếu Dành Cho Học Sinh Tiểu Học | 小学生のための必須科学知識 | Katie Daynes | 小学生学習書 | 2,057 |
| 67 | Kiên trì nào bạn ơi | 我慢してね、友よ | Be persistent, my Friends! | ベトナム作家絵本 | 902 |
| 68 | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ | 目を閉じて窓を開けてください | Nguyễn Ngọc Thuần | ベトナム作家絵本 | 1,826 |
| 69 | Quạ và công | カラスと孔雀 | Lê Chi | ベトナム作家絵本 | 803 |
| 70 | Cổ tích Việt Nam cho bé truyện ông Gióng | ベトナムの子供向け童話:ギオンさんの物語 | Cloud Pillow, Lê Chi | ベトナム作家絵本 | 803 |
| 71 | Dế Mèn phiêu lưu ký | クリケットの冒険 | Tô Hoài | ベトナム作家絵本 | 1,364 |
| 72 | Cổ tích Việt Nam cho bé Sơn tinh thủy tinh | 子供向けのベトナムのおとぎ話 山の精 水の精 | Hiếu Minh | ベトナム作家絵本 | 803 |
| 73 | Những tấm lòng cao cả | 高貴な心 | Edmondo De Amicis | ベトナム作家絵本 | 2,618 |
| 74 | Bé trứng | 赤ちゃんの卵 | Kangawa Joshiko | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 75 | Cuối tuần của bé bon | 赤ちゃんの週末 | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 76 | Bé bon đi nhà trẻ | 赤ちゃんが保育園に行く | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 77 | Cả nhà đi du lịch | 家族旅行 | Taria N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 78 | Câu đố Việt Nam | ベトナムパズル | Ngọc Hà | ベトナム作家絵本 | 1,507 |
| 79 | 365 câu chuyện trí tuệ hỏi đáp kiến thức khoa học | 科学知識に関する365の知的な物語と質問と回答 | Yosbook | ベトナム作家絵本 | 2,002 |
| 80 | 365 câu chuyện trí tuệ hỏi đáp kiến thức thiên nhiên kỳ diệu | 素晴らしい自然の知識に関する質問と回答の365の知的な物語 | Yosbook | ベトナム作家絵本 | 2,244 |
| 81 | Cả ken và đồ vật lục bộp lộp bộp | 剣も物体もガチャガチャと音を立てた。 | Fuku Mitsu | ベトナム作家絵本 | 1,155 |
| 82 | Cáo ken và động vật rón rén rón rén | キツネと動物は一緒に忍び寄りました。 | Fuku Mitsu | ベトナム作家絵本 | 1,155 |
| 83 | Cậu ken và cảnh vật lấp lánh lấp lánh | 少年と輝く風景 | Fuku Mitsu | ベトナム作家絵本 | 1,155 |
| 84 | Dành tặng riêng con líu lo Thu Dương | さえずるトゥ・ドゥオンに捧ぐ | Líu lo- Thu Hương | ベトナム作家絵本 | 2,079 |
| 85 | Vườn cổ tích sống tử tế | 優しい生き物の妖精の庭 | Trần Việt Quân | ベトナム作家絵本 | 3,927 |
| 86 | Một ngày của bé bon | ベビーボンの日 | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 87 | Chào thật to nào | 大きな声で挨拶しましょう! | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 88 | Cảm ơn và xin lỗi | ありがとう、そしてごめんなさい | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 89 | Rửa tay chống Covid nào | 新型コロナウイルス感染予防のために手を洗おう | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 90 | Giúp đỡ mọi người thôi | ただ人々を助ける | Taira N | ベトナム作家絵本 | 968 |
| 91 | Đôi sừng hươu | 鹿の角 | Yên Bình | ベトナム作家絵本 | 1,023 |
| 92 | Chỉ tại tham ăn | ただ貪欲だから | Yên Bình | ベトナム作家絵本 | 1,023 |
| 93 | Kiến và chim bồ câu | アリとハト | Yên Bình | ベトナム作家絵本 | 1,023 |
| 94 | Con quạ thông minh | 賢いカラス | Yên Bình | ベトナム作家絵本 | 1,078 |
| 95 | Lạc long Quân và âu cơ | ラック・ロン・クアンとオー・コー | Yên Bình | ベトナム作家絵本 | 957 |
| 96 | Có Thật Nhiều Ông Trăng | おつきさま ひとつずつ | Nagano Hideko | 日本人作家絵本 | 1,155 |
| 97 | Kerolympic | ケロリンピック | Etsuko Ohara | 日本人作家絵本 | 1,067 |
| 98 | Chuyến Dã Ngoại Của Quần Áo | せんたくもののえんそく | Masami Kosaka | 日本人作家絵本 | 1,232 |
| 99 | Aka-kun Dạo Phố | あかくんまちをはしる | Toshihiko Ando | 日本人作家絵本 | 1,177 |
| 100 | Chuyến Dã Ngoại Của Các Bạn Ma | おばけのえんそく | Akane Nishihira | 日本人作家絵本 | 1,232 |
| 101 | Đợi Với, Taxi Ơi! | まてまてタクシー | Toshio Nishimura | 日本人作家絵本 | 1,298 |
| 102 | Đầu Bếp Ma | おばけのコックさん | Akane Nishihira | 日本人作家絵本 | 1,375 |
| 103 | Cô Cá Setouchi Taiko Muốn Đi Tham Quan | せとうちたいこさん えんそくいきタイ | Nagano Hideko | 日本人作家絵本 | 1,232 |
| 104 | Thêm Chút Nữa, Thêm Chút Nữa | もうちょっと もうちょっと | Yuichi Kimura | 日本人作家絵本 | 1,639 |
| 105 | Chiến Lược Giảm Cân Của Thỏ Don Ussa | ドン・ウッサ ダイエットだいさくせん! | Q-rais | 日本人作家絵本 | 1,529 |
| 106 | Cô Cá Setouchi Taiko Muốn Đi Dự Tiệc | せとうちたいこさん パーティーいきタイ | Nagano Hideko | 日本人作家絵本 | 1,232 |
| 107 | Chiếc Mũ Của Ông Trăng | おつきさんのぼうし | Sango Takagi | 日本人作家絵本 | 2,816 |
| 108 | Thỏ Don Ussa Bay Lên Trời | ドン・ウッサ そらをとぶ | Q-rais | 日本人作家絵本 | 1,529 |
| 109 | Tiệm Bánh Mì Lừng Danh | ぎょうれつのできるパンやさん(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 110 | Tiệm Súp Lừng Danh | ぎょうれつのできるすうぷやさん(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 111 | Tiệm Mật Ong Lừng Danh | ぎょうれつのできるはちみつやさん(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 112 | Bài Ca 12 Tháng Của Gư-ri và Gư-ra | ぐりとぐらの1ねんかん | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,507 |
| 113 | Gư-ri và Gư-ra | ぐりとぐら | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 114 | Gư-ri, Gư-ra và bạn Kururi-Kura | ぐりとぐらとくるりくら | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 115 | Gư-ri, Gư-ra và bạn Sư-mi-rê | ぐりとぐらとすみれちゃん | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 116 | Gư-ri và Gư-ra đi dã ngoại | ぐりとぐらのえんそく | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 117 | Gư-ri và Gư-ra dọn dẹp nhà cửa | ぐりとぐらのおおそうじ | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 118 | Gư-ri và Gư-ra vị khách đặc biệt | ぐりとぐらのおきゃくさま | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 119 | Gư-ri và Gư-ra đi tắm biển | ぐりとぐらのかいすいよく | Rieko Nakagawa | 日本人作家絵本 | 1,188 |
| 120 | Asae Và Em Gái Bé Nhỏ | あさえとちいさいいもうと | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 968 |
| 121 | Mako Và Chuyến Phiêu Lưu Trong Bồn Tắm | おふろだいすき | Yoriko Tsutsui | 日本人作家絵本 | 1,342 |
| 122 | Chiến công đầu tiên của bé Mi | はじめてのおつかい | Yoriko Tsuthu | 日本人作家絵本 | 968 |
| 123 | Bạn chim cút tìm quà tặng mẹ | うずらちゃんのたからもの | Momoko Kimoto | 日本人作家絵本 | 1,232 |
| 124 | Xe buýt bento | おべんとう バス | Mariko Shinju | 日本人作家絵本 | 1,078 |
| 125 | Che Ô Cho Bạn Nhé | かささしてあげるね | Setsuko Hasegawa | 日本人作家絵本 | 1,023 |
| 126 | Cửa Hàng Bánh Mì Quạ | からすのぱんやさん | Satoshi Kako | 日本人作家絵本 | 1,375 |
| 127 | Những Người Bạn Trên Cơ Thể | からだのみなさん | Taro Gomi | 日本人作家絵本 | 1,452 |
| 128 | Machan Tóc Dài | まあちゃんのながいかみ | Hoko Takadono | 日本人作家絵本 | 1,177 |
| 129 | Mẹ Giặt Đồ | せんたくかあちゃん | Wakiko Sato | 日本人作家絵本 | 1,342 |
| 130 | Mẹ Giặt Đồ Ngày Mây | くもりのちはれ せんたくかあちゃん | Wakiko Sato | 日本人作家絵本 | 1,595 |
| 131 | Bạn Voi Đi Dạo | ぞうくんのさんぽ | Hirotaka Nakano | 日本人作家絵本 | 1,265 |
| 132 | Tàu điện có đến không nhỉ? | でんしゃ くるかな? | Chiki Kikuchi | 日本人作家絵本 | 1,023 |
| 133 | Mọi người đã dạy tớ | みんながおしえてくれました | Taro Gomi | 日本人作家絵本 | 1,155 |
| 134 | Chiếc Mũ Của Ông Trăng | おつきさんのぼうし(ハードカバー絵本) | Sango Takagi | 日本人作家絵本 | 2,816 |
| 135 | Xe Trượt Tuyết | そりあそび ばばばあちゃんのおはなし | Wakiko Sato | 日本人作家絵本 | 1,364 |
| 136 | Bé Ma Giúp Mẹ | おばけのおつかい | Akane Nishihira | 日本人作家絵本 | 1,595 |
| 137 | Những Con Số Quanh Ta | すうじの絵本(ハードカバー絵本) | Gomi Taro | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 138 | Bạn Pokopoko - Đi giao sữa | ポコポコミルク | Sachie Sakai | 日本人作家絵本 | 1,452 |
| 139 | Bác Sĩ An-tôn: Đi Đâu Thế? | アントンせんせい おでかけです | Toshio Nishimura | 日本人作家絵本 | 1,452 |
| 140 | Cuộc Phiêu Lưu Của Ông Bà Tí Hon | ちいさなふたりのいえさがし | Yuuko Takao | 日本人作家絵本 | 1,485 |
| 141 | Nóng Quá, Nóng Quá | あついあつい | Mako Taruishi | 日本人作家絵本 | 1,375 |
| 142 | Leo Núi | やまのぼり | Wakiko Sato | 日本人作家絵本 | 1,342 |
| 143 | Bác Sĩ An-tôn Cùng Giúp Nhau Khi Khó Khăn Nhé | アントンせんせい こまったときは おたがいさま | Toshio Nishimura | 日本人作家絵本 | 1,452 |
| 144 | Thiên Đường | てんごく | Nankichi Niimi | 日本人作家絵本 | 1,452 |
| 145 | Bạn Mới Của Ếch | かえるくんと あたらしい おともだち | Mami Suzuki | 日本人作家絵本 | 1,177 |
| 146 | Bồn Tắm Của Rừng | もりのおふろ | Toshio Nishimura | 日本人作家絵本 | 1,177 |
| 147 | Tiệm Sô-cô-la Lừng Danh | ぎょうれつのできるチョコレートやさん(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 148 | Tiệm Bánh Ngọt Lừng Danh | ぎょうれつのできるケーキやさん(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 149 | Nhà Hàng Lừng Danh | ぎょうれつのできるレストラン(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 150 | Tớ Là Khủng Long Bạo Chúa | おれはティラノサウルスだ | Tatsuya Miyanishi | 日本人作家絵本 | 1,914 |
| 151 | Tiệm Mỳ Lừng Danh | ぎょうれつのできるスパゲッティやさん(ハードカバー絵本) | Yumiko Fukuzawa | 日本人作家絵本 | 3,212 |
| 152 | Cô Cá Setouchi Taiko Muốn Leo Núi Phú Sĩ | せとうちたいこさん ふじさんのぼりタイ | Nagano Hideko | 日本人作家絵本 | 1,232 |
| 153 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Ba chú lợn con | 子どものために寝る前のお話:三匹の子豚 | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 154 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Cậu bé người gỗ Pinocchio | 子どものために寝る前のお話:ピノキオ | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 155 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Cô bé lọ lem | 子どものために寝る前のお話:シンデレラ | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 156 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Cô bé quàng khăn đỏ | 子どものために寝る前のお話:赤ずきん | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 157 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Hoàng tử ếch | 子どものために寝る前のお話:カエルの王子様 | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 158 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Nàng bạch tuyết và bảy chú lún | 子どものために寝る前のお話:白雪姫と七人の小人 | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 159 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Nàng tiên cá | 子どものために寝る前のお話:人魚姫 | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 160 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Người đẹp ngủ trong rừng | 子どものために寝る前のお話:眠れる森の美女 | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 161 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Thỏ và rùa | 子どものために寝る前のお話:ウサギとカメ | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 162 | Truyện kể cho bé trước giờ đi ngủ: Vịt con xấu xí | 子どものために寝る前のお話:みにくいアヒルの子 | Nhiều tác giả | ベトナム翻訳絵本 | 726 |
| 163 | Ở nơi quỷ sứ giặc non | かいじゅうたちのいるところ | Maurice Sendak | ベトナム翻訳絵本 | 1,639 |